狼毒烏頭鹼 lang độc ô đầu dảm Hán Việt: lang độc ô đầu dảm Tổng quan Cấu tạo: 狼 (lang) + 毒 (độc) + 烏 (ô) + 頭 (đầu) + 鹼 (dảm)Hán Việtlang độc ô đầu dảmCấu tạo狼 + 毒 + 烏 + 頭 + 鹼 · lang + độc + ô + đầu + dảm nghĩa thành phần: lang + độc + ô + đầu + dảm Nghĩa EngCihui septentrionaline