狼狽萬狀
lang bái vạn trạng
Hán Việt: lang bái vạn trạng · Pinyin: láng bèi wàn zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狼狈:窘迫的样子;万状:多种样子。形容极其困顿、窘迫。
- Tân Hoa Tự Điển 狼狈窘迫的样子;万状多种样子。形容极其困顿、窘迫。
Hán Việt: lang bái vạn trạng · Pinyin: láng bèi wàn zhuàng