狼狽不堪
lang bái bất kham
Hán Việt: lang bái bất kham · Pinyin: láng bèi bù kān
Tổng quan
bị đánh tơi tả và kiệt sức | mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
Nghĩa
Việt
- Cihui bị đánh tơi tả và kiệt sức | mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 狼狈:窘迫的样子。困顿、窘迫得不能忍受。形容非常窘迫的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 狼狈窘迫的样子。困顿、窘迫得不能忍受。形容非常窘迫的样子。
Eng
- CC-CEDICT battered and exhausted|stuck in a dilemma
- Cihui 狼狽不堪 ángbèibùkān f.e. in dire straits