狼狽地撤退

lang bái địa triệt thối

Hán Việt: lang bái địa triệt thối

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (bái) + (địa) + (triệt) + 退 (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Dunkirk