獵場看守人
liệp tràng khán thủ nhân
Hán Việt: liệp tràng khán thủ nhân
Tổng quan
người canh rừng không cho săn trộm th
Cấu tạo: 獵 (liệp) + 場 (tràng) + 看 (khán) + 守 (thủ) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người canh rừng không cho săn trộm th