獵物保護區 liệp vật bảo hộ khu Hán Việt: liệp vật bảo hộ khu Tổng quan Cấu tạo: 獵 (liệp) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 區 (khu)Hán Việtliệp vật bảo hộ khuCấu tạo獵 + 物 + 保 + 護 + 區 · liệp + vật + bảo + hộ + khu nghĩa thành phần: liệp + vật + bảo + hộ + khu Nghĩa EngCihui game preserve