猘猴騎土牛 zhì hóu qí tǔ niú · chế hầu kị thổ ngưu Hán Việt: chế hầu kị thổ ngưu · Pinyin: zhì hóu qí tǔ niú Tổng quan Cấu tạo: 猘 (chế) + 猴 (hầu) + 騎 (kị) + 土 (thổ) + 牛 (ngưu)Pinyinzhì hóu qí tǔ niúHán Việtchế hầu kị thổ ngưuCấu tạo猘 + 猴 + 騎 + 土 + 牛 · chế + hầu + kị + thổ + ngưu nghĩa thành phần: chế + hầu + kị + thổ + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"猕猴骑土牛"。