猛烈地攻擊

měng liè dì gōng jī mãnh liệt địa công kích

Hán Việt: mãnh liệt địa công kích · Pinyin: měng liè dì gōng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (liệt) + (địa) + (công) + (kích)