猛烈的一陣
mãnh liệt đích nhất trận
Hán Việt: mãnh liệt đích nhất trận
Tổng quan
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 陣 (trận)
Hán Việt: mãnh liệt đích nhất trận
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 陣 (trận)