猛烈的力量
mãnh liệt đích lực lượng
Hán Việt: mãnh liệt đích lực lượng
Tổng quan
sự tức giận, sự phẫn nộ, những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 力 (lực) + 量 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tức giận, sự phẫn nộ, những kẻ sẽ bị trời tru đất diệt