猛烈的反對
mãnh liệt đích phản đối
Hán Việt: mãnh liệt đích phản đối
Tổng quan
lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt, cơn gió ngược
Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 反 (phản) + 對 (đối)
Nghĩa
Việt
- Cihui lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt, cơn gió ngược