猛烈的打擊 mãnh liệt đích đả kích Hán Việt: mãnh liệt đích đả kích Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 打 (đả) + 擊 (kích)Hán Việtmãnh liệt đích đả kíchCấu tạo猛 + 烈 + 的 + 打 + 擊 · mãnh + liệt + đích + đả + kích nghĩa thành phần: mãnh + liệt + đích + đả + kích Nghĩa EngCihui sledgehammer