猛烈的炮火

mãnh liệt đích pháo hỏa

Hán Việt: mãnh liệt đích pháo hỏa

Tổng quan

đập nước, vật chướng ngại, (quân sự) sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự)

Cấu tạo: (mãnh) + (liệt) + (đích) + (pháo) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập nước, vật chướng ngại, (quân sự) sự bắn chặn, sự bắn yểm hộ; hàng rào (phòng ngự)