猜謎解答者 cāi mí jiě dá zhě · sai mê giải đáp giả Hán Việt: sai mê giải đáp giả · Pinyin: cāi mí jiě dá zhě Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 謎 (mê) + 解 (giải) + 答 (đáp) + 者 (giả)Pinyincāi mí jiě dá zhěHán Việtsai mê giải đáp giảCấu tạo猜 + 謎 + 解 + 答 + 者 · sai + mê + giải + đáp + giả nghĩa thành phần: sai + mê + giải + đáp + giả Nghĩa EngCihui panelist