猥褻性暴露

wěi xiè xìng bào lù ổi tiết tính bạo lộ

Hán Việt: ổi tiết tính bạo lộ · Pinyin: wěi xiè xìng bào lù

Tổng quan

hành vi phơi bày không đứng đắn | khoe thân

Cấu tạo: (ổi) + (tiết) + (tính) + (bạo) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành vi phơi bày không đứng đắn | khoe thân

Eng

  • CC-CEDICT indecent exposure|flashing
  • Cihui indecent exposure; flashing