豬姆擺尾利

zhū mǔ bǎi wěi lì trư mỗ bãi vĩ lợi

Hán Việt: trư mỗ bãi vĩ lợi · Pinyin: zhū mǔ bǎi wěi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (mỗ) + (bãi) + (vĩ) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像母猪摇尾巴一样多的利息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像母猪摇尾巴一样多的利息。