猪肉铺 trư nhục phô Hán Việt: trư nhục phô Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肉 (nhục) + 鋪 (phô)Hán Việttrư nhục phôCấu tạo豬 + 肉 + 鋪 · trư + nhục + phô nghĩa thành phần: trư + nhục + phô Nghĩa ViệtBiên soạn 豬肉鋪 hūròupù p.w. small pork-butcher's shop M:¹jiāEngCihui 豬肉鋪 hūròupù p.w. small pork-butcher's shop M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa猪肉店 · 猪肉的 · 猪肉 · 猪肉罐头 · 肉铺 · 猪肉商 · 猪肉皮 · 猪肉饼