猪肉饼 trư nhục bính Hán Việt: trư nhục bính Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Hán Việttrư nhục bínhTừ loạidanhCấu tạo豬 + 肉 + 餅 · trư + nhục + bính nghĩa thành phần: trư + nhục + bính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh thịt heoBiên soạn 豬肉餅 hūròubǐng n. pie with minced porkMainlandKaggle Zh-Vi porkpieEngCihui 豬肉餅 hūròubǐng n. pie with minced pork Từ liên quan Gần nghĩa猪肉店 · 猪肉的 · 猪肉 · 猪肉罐头 · 肉饼 · 猪肉商 · 猪肉皮 · 猪肉铺