貓頭鷹之子 miêu đầu ưng chi tử Hán Việt: miêu đầu ưng chi tử Tổng quan (động vật học) cú, cú con Cấu tạo: 貓 (miêu) + 頭 (đầu) + 鷹 (ưng) + 之 (chi) + 子 (tử)Hán Việtmiêu đầu ưng chi tửCấu tạo貓 + 頭 + 鷹 + 之 + 子 · miêu + đầu + ưng + chi + tử nghĩa thành phần: miêu + đầu + ưng + chi + tử Nghĩa ViệtCihui (động vật học) cú, cú con