猫睛

māo jīngmiêu tình

Hán Việt: miêu tình · Pinyin: māo jīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"猫睛石"。 2.具幻光性的金绿宝石亚种,表面具有猫儿眼睛中所见的垂直闪光亮带。是著名的装饰宝石。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 睛 (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"猫睛石"。 2.具幻光性的金绿宝石亚种,表面具有猫儿眼睛中所见的垂直闪光亮带。是著名的装饰宝石。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猫儿 · 猫匿 · 猫只 · 猫叫 · 猫咖 · 猫咪 · 猫奴 · 猫娘