猫咖

māo kāmiêu già

Hán Việt: miêu già · Pinyin: māo kā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【貓咖・猫咖】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "cat café"]]]}]

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 咖 (già)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cat café

Eng

  • Cihui cat café
  • Tần suất từ cat café

Từ liên quan

Gần nghĩa

咖吧 · 咖哩 · 咖啡 · 咖喱 · 咖嘰 · 咖噠 · 咖嚓 · 咖逼