猬实

vị thật

Hán Việt: vị thật

Tổng quan

Cấu tạo: 蝟 (vị) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蝟實 wèishí n. <bot.> beautybush

Eng

  • Cihui 蝟實 wèishí n. <bot.> beautybush
  • Tần suất từ 蝟實 wèishí n. <bot.> beautybush

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值