实值

shí zhíthật trị

Hán Việt: thật trị · Pinyin: shí zhí

Tổng quan

giá trị thực (toán)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"实直"。 2.实际价格。

Cấu tạo: 實 (thật) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy số thực làm giá trị (của hàm số)
  • Tần suất từ giá trị thực (toán) , lấy số thực làm giá trị (của hàm số)
  • Biên soạn 實值 shízhí n. net value; intrinsic/real value

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"实直"。 2.实际价格。

Eng

  • Cihui real-valued (math.); taking real numbers as values (of a function)
  • Tần suất từ 實值 shízhí n. net value; intrinsic/real value

Đức

  • Handedict Istwert

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日