献身…的
Tổng quan
hiến cho, dâng cho, dành cho, hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tận tâm
Mainland
- Kaggle Zh-Vi devoted
hiến cho, dâng cho, dành cho, hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình