献身者

hiến thân giả

Hán Việt: hiến thân giả

Tổng quan

người mộ đạo, người sùng đạo, người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê

Cấu tạo: 獻 (hiến) + 身 (thân) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tận tụy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi devotee

Từ liên quan

Gần nghĩa

献身于 · 献身的 · 献身 · 献身…的 · 獻身 · 献身的为 · 献身社会 · 献身精神