狙击手

jū jī shǒuthư kích thủ

Hán Việt: thư kích thủ · Pinyin: jū jī shǒu

Tổng quan

lính bắn tỉa

Cấu tạo: 狙 (thư) + 擊 (kích) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xạ thủ
  • Biên soạn sniper M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sharp-shooter

Eng

  • Cihui sniper; marksman

Đức

  • Handedict Heckenschütze

Từ liên quan

Gần nghĩa

狙击兵 · 狙击 · 狙击战 · 击手 · 擊手 · 狙击步枪