猳國

jiā guóGIA QUỐC

Hán Việt: GIA QUỐC · Pinyin: jiā guó

Tổng quan

tên loài vượn trong thần thoại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种猴类动物。

Cấu tạo: 猳 + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên vượn
  • Google Alex v6 tên vượn thần thoại
  • Tần suất từ tên loài vượn trong thần thoại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种猴类动物。

Eng

  • Cihui name of mythical ape
  • Tần suất từ name of mythical ape

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人