猴兒拉巴嘰 hầu nhi lạp ba kỉ Hán Việt: hầu nhi lạp ba kỉ Tổng quan Cấu tạo: 猴 (hầu) + 兒 (nhi) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 嘰 (kỉ)Hán Việthầu nhi lạp ba kỉCấu tạo猴 + 兒 + 拉 + 巴 + 嘰 · hầu + nhi + lạp + ba + kỉ nghĩa thành phần: hầu + nhi + lạp + ba + kỉ Nghĩa EngCihui 猴兒拉巴嘰 óurlabājī id. <topo.> devilishly hot/pungent/spicy