猴子稱霸王

hầu tử xưng phách vương

Hán Việt: hầu tử xưng phách vương

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (tử) + (xưng) + (phách) + (vương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui big frog in small pond