猶加敦馬雅語
do gia đôn mã nhã ngữ
Hán Việt: do gia đôn mã nhã ngữ · Pinyin: yóu jiā dūn mǎ yǎ yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 猶 (do) + 加 (gia) + 敦 (đôn) + 馬 (mã) + 雅 (nhã) + 語 (ngữ)
Hán Việt: do gia đôn mã nhã ngữ · Pinyin: yóu jiā dūn mǎ yǎ yǔ
Cấu tạo: 猶 (do) + 加 (gia) + 敦 (đôn) + 馬 (mã) + 雅 (nhã) + 語 (ngữ)