猿狙裹章服
viên thư khỏa chương phục
Hán Việt: viên thư khỏa chương phục · Pinyin: yuán jū guǒ zhāng fú
Tổng quan
Cấu tạo: 猿 (viên) + 狙 (thư) + 裹 (khỏa) + 章 (chương) + 服 (phục)
Hán Việt: viên thư khỏa chương phục · Pinyin: yuán jū guǒ zhāng fú
Cấu tạo: 猿 (viên) + 狙 (thư) + 裹 (khỏa) + 章 (chương) + 服 (phục)