獃伯特法則 dāi bó tè fǎ zé · ngai bá đặc pháp tắc Hán Việt: ngai bá đặc pháp tắc · Pinyin: dāi bó tè fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 獃 (ngai) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyindāi bó tè fǎ zéHán Việtngai bá đặc pháp tắcCấu tạo獃 + 伯 + 特 + 法 + 則 · ngai + bá + đặc + pháp + tắc nghĩa thành phần: ngai + bá + đặc + pháp + tắc