獅子大開口

shī zī dà kāi kǒu sư tử đại khai khẩu

Hán Việt: sư tử đại khai khẩu · Pinyin: shī zī dà kāi kǒu

Tổng quan

công phu sư tử ngoạm

Cấu tạo: (sư) + (tử) + (đại) + (khai) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công phu sư tử ngoạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻漫天要價。《文明小史》第五回:「若依了外國人,是個獅子大開口,五萬、六萬都會要。」

Eng

  • Cihui 獅子大開口 hīzi dàkāikǒu id. demand an exorbitant price