獎旗

jiǎng qítưởng kì

Hán Việt: tưởng kì · Pinyin: jiǎng qí

Tổng quan

cờ lưu niệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

为表彰而授予的旗子。

Cấu tạo: 獎 (tưởng) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cờ lưu niệm
  • Biên soạn 獎旗 iǎngqí n. banner (as an award) M:¹miàn

Eng

  • Cihui 獎旗 iǎngqí n. banner (as an award) M:¹miàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

獎券 · 獎勵 · 獎品 · 奖售 · 獎懲 · 獎挹 · 獎掖 · 獎杯