獐麕马鹿

zhāng jūn mǎ lùchương quân mã lộc

Hán Việt: chương quân mã lộc · Pinyin: zhāng jūn mǎ lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。比喻举止仓皇。

Cấu tạo: 獐 (chương) + 麕 (quân) + 馬 (mã) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。比喻举止仓皇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

马鹿易形 · 马鹿异形