獨佔性競爭

độc chiêm tính cạnh tranh

Hán Việt: độc chiêm tính cạnh tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (chiêm) + (tính) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨占性競爭 úzhànxìng jìngzhēng n. monopolistic competition