獨出機杼

dú chū jī zhù độc xuất ki trữ

Hán Việt: độc xuất ki trữ · Pinyin: dú chū jī zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (xuất) + (ki) + (trữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機杼,織布機。獨出機杼指織出不同花紋的錦、緞,比喻創作或見解獨具巧思,不落俗套。如:「這篇文章獨出機杼,文學價值很高。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别出心裁