獨到之見
độc đáo chi kiến
Hán Việt: độc đáo chi kiến
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獨特的見解。如:「他對這整個事情有獨到之見,我們就聽一聽他的意見,再做結論,好嗎?」
Eng
- Cihui 獨到之見 údàozhījiàn n. show unique ingenuity
Hán Việt: độc đáo chi kiến