獨力奮鬥的 độc lực phấn đấu đích Hán Việt: độc lực phấn đấu đích Tổng quan tự lập, tự tay làm nên Cấu tạo: 獨 (độc) + 力 (lực) + 奮 (phấn) + 鬥 (đấu) + 的 (đích)Hán Việtđộc lực phấn đấu đíchCấu tạo獨 + 力 + 奮 + 鬥 + 的 · độc + lực + phấn + đấu + đích nghĩa thành phần: độc + lực + phấn + đấu + đích Nghĩa ViệtCihui tự lập, tự tay làm nên