獨持異議

độc trì dị nghị

Hán Việt: độc trì dị nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (trì) + (dị) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨自持有和他人不同的意見。如:「他對這項提案獨持異議,不肯隨聲附和。」

Eng

  • Cihui 獨持異議 úchíyìyì v.o. differ in view from all others

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

随声附和