獨斷地主張
độc đoạn địa chủ trương
Hán Việt: độc đoạn địa chủ trương
Tổng quan
làm thành giáo lý, biến thành giáo điều, nói giáo điều, nói võ đoán làm thành giáo lý, biến thành giáo điều, nói giáo điều, nói võ đoán
Cấu tạo: 獨 (độc) + 斷 (đoạn) + 地 (địa) + 主 (chủ) + 張 (trương)
Nghĩa
Việt
- Cihui làm thành giáo lý, biến thành giáo điều, nói giáo điều, nói võ đoán làm thành giáo lý, biến thành giáo điều, nói giáo điều, nói võ đoán