獨立代名詞

độc lập đại danh từ

Hán Việt: độc lập đại danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lập) + (đại) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 獨立代名詞 úlì dàimíngcí n. <lg.> absolute pronoun