獨立式房屋 dú lì shì fáng wū · độc lập thức phòng ốc Hán Việt: độc lập thức phòng ốc · Pinyin: dú lì shì fáng wū Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 式 (thức) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Pinyindú lì shì fáng wūHán Việtđộc lập thức phòng ốcCấu tạo獨 + 立 + 式 + 房 + 屋 · độc + lập + thức + phòng + ốc nghĩa thành phần: độc + lập + thức + phòng + ốc