獨立的機器 dú lì de jī qì · độc lập đích ki khí Hán Việt: độc lập đích ki khí · Pinyin: dú lì de jī qì Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyindú lì de jī qìHán Việtđộc lập đích ki khíCấu tạo獨 + 立 + 的 + 機 + 器 · độc + lập + đích + ki + khí nghĩa thành phần: độc + lập + đích + ki + khí