獨立的變數 độc lập đích biến sổ Hán Việt: độc lập đích biến sổ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 立 (lập) + 的 (đích) + 變 (biến) + 數 (sổ)Hán Việtđộc lập đích biến sổCấu tạo獨 + 立 + 的 + 變 + 數 · độc + lập + đích + biến + sổ nghĩa thành phần: độc + lập + đích + biến + sổ Nghĩa EngCihui 獨立的變數 úlì de biànshù n. independent variable