獨門批發商
độc môn phê phát thương
Hán Việt: độc môn phê phát thương
Tổng quan
Cấu tạo: 獨 (độc) + 門 (môn) + 批 (phê) + 發 (phát) + 商 (thương)
Nghĩa
Eng
- Cihui 獨門批發商 úmén pīfāshāng n. single-line wholesaler M:ge/²wèi
Hán Việt: độc môn phê phát thương
Cấu tạo: 獨 (độc) + 門 (môn) + 批 (phê) + 發 (phát) + 商 (thương)