獺繖

thát tản

Hán Việt: thát tản

Tổng quan

Cấu tạo: 獭 (thát) + 繖 (tản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

獭祭 · 獺祭 · 獭伞 · 獭爪 · 獭皮 · 獭肝 · 獭胆 · 獭褐