獭爪 tǎ zhǎo·thát trảo Hán Việt: thát trảo · Pinyin: tǎ zhǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.獭之爪。传说研末调药能治肺中寄生之虫。 Cấu tạo: 獺 (thát) + 爪 (trảo)Pinyintǎ zhǎoHán Việtthát trảoCấu tạo獺 + 爪 · thát + trảo nghĩa thành phần: thát + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.獭之爪。传说研末调药能治肺中寄生之虫。 Từ liên quan Gần nghĩa爪上 · 爪儿 · 爪印 · 爪哇 · 爪土 · 爪垫 · 爪塔 · 爪子