獺髓補凝脂 tǎ suǐ bǔ níng zhī · thát tủy bổ ngưng chi Hán Việt: thát tủy bổ ngưng chi · Pinyin: tǎ suǐ bǔ níng zhī Tổng quan Cấu tạo: 獺 (thát) + 髓 (tủy) + 補 (bổ) + 凝 (ngưng) + 脂 (chi)Pinyintǎ suǐ bǔ níng zhīHán Việtthát tủy bổ ngưng chiCấu tạo獺 + 髓 + 補 + 凝 + 脂 · thát + tủy + bổ + ngưng + chi nghĩa thành phần: thát + tủy + bổ + ngưng + chi