獼猴戲 mi hầu hí Hán Việt: mi hầu hí Tổng quan Cấu tạo: 猕 (mi) + 猴 (hầu) + 戏 (hí)Hán Việtmi hầu híCấu tạo猕 + 猴 + 戏 · mi + hầu + hí nghĩa thành phần: mi + hầu + hí Từ liên quan Gần nghĩa猕猴桃 · 獼猴江 · 獼猴池 · 猕猴 · 猴戏 · 獼猴 · 獼猴古鏡 · 獼猴婬鱉